Tỷ giá hối đoái MMK/NAD 0.0078143 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.0078 NAD |
| 1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.0077 NAD |
| 2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.0077 NAD |
| 3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.0076 NAD |
| 4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.0075 NAD |
| 5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.0074 NAD |
| MMK | NAD |
| 1 | 0.0078 |
| 5 | 0.039 |
| 10 | 0.078 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.39 |
| 100 | 0.78 |
| 250 | 1.95 |
| 500 | 3.9 |
| 1000 | 7.81 |
| NAD | MMK |
| 1 | 127.97 |
| 5 | 639.85 |
| 10 | 1279.71 |
| 20 | 2559.42 |
| 50 | 6398.55 |
| 100 | 12797.11 |
| 250 | 31992.78 |
| 500 | 63985.57 |
| 1000 | 127971.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.