Tỷ giá hối đoái MMK/SGD 0.00063602 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | SGD |
0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.00064 SGD |
1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.00063 SGD |
2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.00062 SGD |
3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.00062 SGD |
4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.00061 SGD |
5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.00060 SGD |
MMK | SGD |
1 | 0.00064 |
5 | 0.0032 |
10 | 0.0064 |
20 | 0.013 |
50 | 0.032 |
100 | 0.064 |
250 | 0.16 |
500 | 0.32 |
1000 | 0.64 |
SGD | MMK |
1 | 1572.28 |
5 | 7861.4 |
10 | 15722.8 |
20 | 31445.61 |
50 | 78614.04 |
100 | 157228.09 |
250 | 393070.22 |
500 | 786140.45 |
1000 | 1572280.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.