Tỷ giá hối đoái MMK/SZL 0.0078115 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.0078 SZL |
| 1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.0077 SZL |
| 2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.0077 SZL |
| 3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.0076 SZL |
| 4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.0075 SZL |
| 5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.0074 SZL |
| MMK | SZL |
| 1 | 0.0078 |
| 5 | 0.039 |
| 10 | 0.078 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.39 |
| 100 | 0.78 |
| 250 | 1.95 |
| 500 | 3.9 |
| 1000 | 7.81 |
| SZL | MMK |
| 1 | 128.01 |
| 5 | 640.08 |
| 10 | 1280.16 |
| 20 | 2560.32 |
| 50 | 6400.8 |
| 100 | 12801.6 |
| 250 | 32004 |
| 500 | 64008 |
| 1000 | 128016 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.