Valuta Ex Logo

MMK đến UAH

Chuyển đổi Kyat Myanma (MMK) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái MMK/UAH 0.020542 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mmk-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Kyat Myanma (MMK) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kyat Myanma (MMK) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MMK sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where MMK is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kyat Myanma với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMMKPhí chuyển nhượngUAH
0%1 MMK0.0 MMK0.021 UAH
1%1 MMK0.010 MMK0.020 UAH
2%1 MMK0.020 MMK0.020 UAH
3%1 MMK0.030 MMK0.020 UAH
4%1 MMK0.040 MMK0.020 UAH
5%1 MMK0.050 MMK0.020 UAH

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Hryvnia Ukraina

MMKUAH
10.021
50.10
100.21
200.41
501.02
1002.05
2505.13
50010.27
100020.54

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Kyat Myanma

UAHMMK
148.68
5243.4
10486.81
20973.63
502434.09
1004868.19
25012170.47
50024340.95
100048681.91

Thông tin thêm về MMK hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ