Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

MMK đến XOF

Chuyển đổi Kyat Myanma (MMK) sang Franc CFA Tây Phi (XOF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ MMK
MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks
Logo tiền tệ XOF
XOF - Franc CFA Tây Phiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái MMK/XOF 0.28217 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mmk-to-xof?amount=1

Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)

Franc CFA Tây Phi là tiền tệ củaBenin, Burkina Faso, Guinea-Bissau, Côte d’Ivoire, Mali, Niger, Senegal, Togo

world mapcountries where MMK is usedcountries where XOF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kyat Myanma với Franc CFA Tây Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMMKPhí chuyển nhượngXOF
0%1 MMK0.0 MMK0.28 XOF
1%1 MMK0.010 MMK0.28 XOF
2%1 MMK0.020 MMK0.28 XOF
3%1 MMK0.030 MMK0.27 XOF
4%1 MMK0.040 MMK0.27 XOF
5%1 MMK0.050 MMK0.27 XOF

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Franc CFA Tây Phi

MMKXOF
10.28
51.41
102.82
205.64
5014.1
10028.21
25070.54
500141.08
1000282.17

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi thành Kyat Myanma

XOFMMK
13.54
517.71
1035.43
2070.87
50177.19
100354.39
250885.97
5001771.95
10003543.9

Thông tin thêm về MMK hoặc XOF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc XOF (Franc CFA Tây Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ