Valuta Ex Logo

MNT đến BND

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MNT - Tugrik Mông Cổselect icon
BND - Đô la Bruneiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái MNT/BND 0.00035251 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mnt-to-bnd?amount=1

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

world mapcountries where MNT is usedcountries where BND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMNTPhí chuyển nhượngBND
0%1 MNT0.0 MNT0.00035 BND
1%1 MNT0.010 MNT0.00035 BND
2%1 MNT0.020 MNT0.00035 BND
3%1 MNT0.030 MNT0.00034 BND
4%1 MNT0.040 MNT0.00034 BND
5%1 MNT0.050 MNT0.00033 BND

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Đô la Brunei

MNTBND
10.00035
50.0018
100.0035
200.0071
500.018
1000.035
2500.088
5000.18
10000.35

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Tugrik Mông Cổ

BNDMNT
12836.78
514183.93
1028367.86
2056735.73
50141839.34
100283678.69
250709196.74
5001418393.49
10002836786.99

Thông tin thêm về MNT hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ