Tỷ giá hối đoái MNT/BTN 0.024201 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MNT | Phí chuyển nhượng | BTN |
0% | 1 MNT | 0.0 MNT | 0.024 BTN |
1% | 1 MNT | 0.010 MNT | 0.024 BTN |
2% | 1 MNT | 0.020 MNT | 0.024 BTN |
3% | 1 MNT | 0.030 MNT | 0.023 BTN |
4% | 1 MNT | 0.040 MNT | 0.023 BTN |
5% | 1 MNT | 0.050 MNT | 0.023 BTN |
MNT | BTN |
1 | 0.024 |
5 | 0.12 |
10 | 0.24 |
20 | 0.48 |
50 | 1.21 |
100 | 2.42 |
250 | 6.05 |
500 | 12.1 |
1000 | 24.2 |
BTN | MNT |
1 | 41.32 |
5 | 206.6 |
10 | 413.21 |
20 | 826.42 |
50 | 2066.05 |
100 | 4132.11 |
250 | 10330.29 |
500 | 20660.58 |
1000 | 41321.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.