Valuta Ex Logo

MNT đến CNY

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng 0.0018683 Nhân dân tệ (CNY) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

MNT - Tugrik Mông Cổselect icon
CNY - Nhân dân tệselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái MNT/CNY 0.0018683 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/mnt-to-cny?amount=1

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world mapcountries where MNT is usedcountries where CNY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMNTPhí chuyển nhượngCNY
0%1 MNT0.0 MNT0.0019 CNY
1%1 MNT0.010 MNT0.0018 CNY
2%1 MNT0.020 MNT0.0018 CNY
3%1 MNT0.030 MNT0.0018 CNY
4%1 MNT0.040 MNT0.0018 CNY
5%1 MNT0.050 MNT0.0018 CNY

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Nhân dân tệ

MNTCNY
10.0019
50.0093
100.019
200.037
500.093
1000.19
2500.47
5000.93
10001.86

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Tugrik Mông Cổ

CNYMNT
1535.23
52676.18
105352.37
2010704.74
5026761.86
10053523.72
250133809.3
500267618.61
1000535237.22

Thông tin thêm về MNT hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ