Valuta Ex Logo

MNT đến CVE

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MNT - Tugrik Mông Cổselect icon
CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc

Tỷ giá hối đoái MNT/CVE 0.025930 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mnt-to-cve?amount=1

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

world mapcountries where MNT is usedcountries where CVE is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMNTPhí chuyển nhượngCVE
0%1 MNT0.0 MNT0.026 CVE
1%1 MNT0.010 MNT0.026 CVE
2%1 MNT0.020 MNT0.025 CVE
3%1 MNT0.030 MNT0.025 CVE
4%1 MNT0.040 MNT0.025 CVE
5%1 MNT0.050 MNT0.025 CVE

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Escudo Cape Verde

MNTCVE
10.026
50.13
100.26
200.52
501.29
1002.59
2506.48
50012.96
100025.93

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Tugrik Mông Cổ

CVEMNT
138.56
5192.82
10385.64
20771.29
501928.23
1003856.47
2509641.19
50019282.38
100038564.76

Thông tin thêm về MNT hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ