Tỷ giá hối đoái MNT/GEL 0.00074681 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MNT | Phí chuyển nhượng | GEL |
| 0% | 1 MNT | 0.0 MNT | 0.00075 GEL |
| 1% | 1 MNT | 0.010 MNT | 0.00074 GEL |
| 2% | 1 MNT | 0.020 MNT | 0.00073 GEL |
| 3% | 1 MNT | 0.030 MNT | 0.00072 GEL |
| 4% | 1 MNT | 0.040 MNT | 0.00072 GEL |
| 5% | 1 MNT | 0.050 MNT | 0.00071 GEL |
| MNT | GEL |
| 1 | 0.00075 |
| 5 | 0.0037 |
| 10 | 0.0075 |
| 20 | 0.015 |
| 50 | 0.037 |
| 100 | 0.075 |
| 250 | 0.19 |
| 500 | 0.37 |
| 1000 | 0.75 |
| GEL | MNT |
| 1 | 1339.03 |
| 5 | 6695.18 |
| 10 | 13390.36 |
| 20 | 26780.73 |
| 50 | 66951.83 |
| 100 | 133903.67 |
| 250 | 334759.19 |
| 500 | 669518.38 |
| 1000 | 1339036.76 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.