Valuta Ex Logo

MNT đến JPY

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MNT - Tugrik Mông Cổselect icon
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái MNT/JPY 0.044422 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mnt-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where MNT is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMNTPhí chuyển nhượngJPY
0%1 MNT0.0 MNT0.044 JPY
1%1 MNT0.010 MNT0.044 JPY
2%1 MNT0.020 MNT0.044 JPY
3%1 MNT0.030 MNT0.043 JPY
4%1 MNT0.040 MNT0.043 JPY
5%1 MNT0.050 MNT0.042 JPY

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Yên Nhật

MNTJPY
10.044
50.22
100.44
200.89
502.22
1004.44
25011.1
50022.21
100044.42

Chuyển đổi Yên Nhật thành Tugrik Mông Cổ

JPYMNT
122.51
5112.55
10225.11
20450.22
501125.55
1002251.11
2505627.78
50011255.56
100022511.12

Thông tin thêm về MNT hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ