Tỷ giá hối đoái MNT/SZL 0.0046420 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MNT | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 MNT | 0.0 MNT | 0.0046 SZL |
| 1% | 1 MNT | 0.010 MNT | 0.0046 SZL |
| 2% | 1 MNT | 0.020 MNT | 0.0045 SZL |
| 3% | 1 MNT | 0.030 MNT | 0.0045 SZL |
| 4% | 1 MNT | 0.040 MNT | 0.0045 SZL |
| 5% | 1 MNT | 0.050 MNT | 0.0044 SZL |
| MNT | SZL |
| 1 | 0.0046 |
| 5 | 0.023 |
| 10 | 0.046 |
| 20 | 0.093 |
| 50 | 0.23 |
| 100 | 0.46 |
| 250 | 1.16 |
| 500 | 2.32 |
| 1000 | 4.64 |
| SZL | MNT |
| 1 | 215.42 |
| 5 | 1077.11 |
| 10 | 2154.23 |
| 20 | 4308.46 |
| 50 | 10771.15 |
| 100 | 21542.31 |
| 250 | 53855.79 |
| 500 | 107711.59 |
| 1000 | 215423.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.