Valuta Ex Logo

MNT đến THB

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MNT - Tugrik Mông Cổselect icon
THB - Bạt Thái Lanselect icon
฿

Tỷ giá hối đoái MNT/THB 0.0086769 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mnt-to-thb?amount=1

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

Bạt Thái Lan là tiền tệ củaThái Lan

world mapcountries where MNT is usedcountries where THB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMNTPhí chuyển nhượngTHB
0%1 MNT0.0 MNT0.0087 THB
1%1 MNT0.010 MNT0.0086 THB
2%1 MNT0.020 MNT0.0085 THB
3%1 MNT0.030 MNT0.0084 THB
4%1 MNT0.040 MNT0.0083 THB
5%1 MNT0.050 MNT0.0082 THB

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Bạt Thái Lan

MNTTHB
10.0087
50.043
100.087
200.17
500.43
1000.87
2502.16
5004.33
10008.67

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Tugrik Mông Cổ

THBMNT
1115.24
5576.24
101152.48
202304.97
505762.44
10011524.88
25028812.21
50057624.42
1000115248.85

Thông tin thêm về MNT hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ