Tỷ giá hối đoái MNT/ZMW 0.0052978 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MNT | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 MNT | 0.0 MNT | 0.0053 ZMW |
| 1% | 1 MNT | 0.010 MNT | 0.0052 ZMW |
| 2% | 1 MNT | 0.020 MNT | 0.0052 ZMW |
| 3% | 1 MNT | 0.030 MNT | 0.0051 ZMW |
| 4% | 1 MNT | 0.040 MNT | 0.0051 ZMW |
| 5% | 1 MNT | 0.050 MNT | 0.0050 ZMW |
| MNT | ZMW |
| 1 | 0.0053 |
| 5 | 0.026 |
| 10 | 0.053 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.26 |
| 100 | 0.53 |
| 250 | 1.32 |
| 500 | 2.64 |
| 1000 | 5.29 |
| ZMW | MNT |
| 1 | 188.75 |
| 5 | 943.78 |
| 10 | 1887.57 |
| 20 | 3775.15 |
| 50 | 9437.89 |
| 100 | 18875.78 |
| 250 | 47189.45 |
| 500 | 94378.91 |
| 1000 | 188757.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.