1 Pataca Ma Cao (MOP) bằng 0.090867 Bảng Gibraltar (GIP) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái MOP/GIP 0.090867 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MOP | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 MOP | 0.0 MOP | 0.091 GIP |
| 1% | 1 MOP | 0.010 MOP | 0.090 GIP |
| 2% | 1 MOP | 0.020 MOP | 0.089 GIP |
| 3% | 1 MOP | 0.030 MOP | 0.088 GIP |
| 4% | 1 MOP | 0.040 MOP | 0.087 GIP |
| 5% | 1 MOP | 0.050 MOP | 0.086 GIP |
| MOP | GIP |
| 1 | 0.091 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.91 |
| 20 | 1.81 |
| 50 | 4.54 |
| 100 | 9.08 |
| 250 | 22.71 |
| 500 | 45.43 |
| 1000 | 90.86 |
| GIP | MOP |
| 1 | 11 |
| 5 | 55.02 |
| 10 | 110.05 |
| 20 | 220.1 |
| 50 | 550.25 |
| 100 | 1100.5 |
| 250 | 2751.26 |
| 500 | 5502.53 |
| 1000 | 11005.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.