Tỷ giá hối đoái MOP/GIP 0.094412 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MOP | Phí chuyển nhượng | GIP |
0% | 1 MOP | 0.0 MOP | 0.094 GIP |
1% | 1 MOP | 0.010 MOP | 0.093 GIP |
2% | 1 MOP | 0.020 MOP | 0.093 GIP |
3% | 1 MOP | 0.030 MOP | 0.092 GIP |
4% | 1 MOP | 0.040 MOP | 0.091 GIP |
5% | 1 MOP | 0.050 MOP | 0.090 GIP |
MOP | GIP |
1 | 0.094 |
5 | 0.47 |
10 | 0.94 |
20 | 1.88 |
50 | 4.72 |
100 | 9.44 |
250 | 23.6 |
500 | 47.2 |
1000 | 94.41 |
GIP | MOP |
1 | 10.59 |
5 | 52.95 |
10 | 105.91 |
20 | 211.83 |
50 | 529.59 |
100 | 1059.18 |
250 | 2647.96 |
500 | 5295.93 |
1000 | 10591.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.