Valuta Ex Logo

MOP đến MGA

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MOP - Pataca Ma Caoselect icon
P
MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar

Tỷ giá hối đoái MOP/MGA 566.55 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mop-to-mga?amount=1

Pataca Ma Cao là tiền tệ củaMacao, Trung Quốc

Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar

world mapcountries where MOP is usedcountries where MGA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMOPPhí chuyển nhượngMGA
0%1 MOP0.0 MOP566.55 MGA
1%1 MOP0.010 MOP560.89 MGA
2%1 MOP0.020 MOP555.22 MGA
3%1 MOP0.030 MOP549.56 MGA
4%1 MOP0.040 MOP543.89 MGA
5%1 MOP0.050 MOP538.23 MGA

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Ariary Malagasy

MOPMGA
1566.55
52832.79
105665.59
2011331.19
5028327.99
10056655.98
250141639.96
500283279.93
1000566559.87

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Pataca Ma Cao

MGAMOP
10.0018
50.0088
100.018
200.035
500.088
1000.18
2500.44
5000.88
10001.76

Thông tin thêm về MOP hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ