Valuta Ex Logo

MOP đến UAH

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MOP - Pataca Ma Caoselect icon
P
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái MOP/UAH 5.35 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mop-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Pataca Ma Cao là tiền tệ củaMacao, Trung Quốc

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where MOP is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMOPPhí chuyển nhượngUAH
0%1 MOP0.0 MOP5.35 UAH
1%1 MOP0.010 MOP5.3 UAH
2%1 MOP0.020 MOP5.24 UAH
3%1 MOP0.030 MOP5.19 UAH
4%1 MOP0.040 MOP5.14 UAH
5%1 MOP0.050 MOP5.08 UAH

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Hryvnia Ukraina

MOPUAH
15.35
526.77
1053.55
20107.1
50267.76
100535.52
2501338.8
5002677.61
10005355.22

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Pataca Ma Cao

UAHMOP
10.19
50.93
101.86
203.73
509.33
10018.67
25046.68
50093.36
1000186.73

Thông tin thêm về MOP hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ