Tỷ giá hối đoái MUR/BGN 0.035894 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MUR | Phí chuyển nhượng | BGN |
| 0% | 1 MUR | 0.0 MUR | 0.036 BGN |
| 1% | 1 MUR | 0.010 MUR | 0.036 BGN |
| 2% | 1 MUR | 0.020 MUR | 0.035 BGN |
| 3% | 1 MUR | 0.030 MUR | 0.035 BGN |
| 4% | 1 MUR | 0.040 MUR | 0.034 BGN |
| 5% | 1 MUR | 0.050 MUR | 0.034 BGN |
| MUR | BGN |
| 1 | 0.036 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.36 |
| 20 | 0.72 |
| 50 | 1.79 |
| 100 | 3.58 |
| 250 | 8.97 |
| 500 | 17.94 |
| 1000 | 35.89 |
| BGN | MUR |
| 1 | 27.86 |
| 5 | 139.3 |
| 10 | 278.6 |
| 20 | 557.2 |
| 50 | 1393 |
| 100 | 2786.01 |
| 250 | 6965.04 |
| 500 | 13930.09 |
| 1000 | 27860.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.