Valuta Ex Logo

MUR đến BZD

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MUR - Rupee Mauritiusselect icon
BZD - Đô la Belizeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái MUR/BZD 0.043768 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mur-to-bzd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where MUR is usedcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMURPhí chuyển nhượngBZD
0%1 MUR0.0 MUR0.044 BZD
1%1 MUR0.010 MUR0.043 BZD
2%1 MUR0.020 MUR0.043 BZD
3%1 MUR0.030 MUR0.042 BZD
4%1 MUR0.040 MUR0.042 BZD
5%1 MUR0.050 MUR0.042 BZD

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Đô la Belize

MURBZD
10.044
50.22
100.44
200.88
502.18
1004.37
25010.94
50021.88
100043.76

Chuyển đổi Đô la Belize thành Rupee Mauritius

BZDMUR
122.84
5114.23
10228.47
20456.95
501142.39
1002284.79
2505711.98
50011423.97
100022847.94

Thông tin thêm về MUR hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ