Tỷ giá hối đoái MUR/ILS 0.067831 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MUR | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 MUR | 0.0 MUR | 0.068 ILS |
| 1% | 1 MUR | 0.010 MUR | 0.067 ILS |
| 2% | 1 MUR | 0.020 MUR | 0.066 ILS |
| 3% | 1 MUR | 0.030 MUR | 0.066 ILS |
| 4% | 1 MUR | 0.040 MUR | 0.065 ILS |
| 5% | 1 MUR | 0.050 MUR | 0.064 ILS |
| MUR | ILS |
| 1 | 0.068 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.68 |
| 20 | 1.35 |
| 50 | 3.39 |
| 100 | 6.78 |
| 250 | 16.95 |
| 500 | 33.91 |
| 1000 | 67.83 |
| ILS | MUR |
| 1 | 14.74 |
| 5 | 73.71 |
| 10 | 147.42 |
| 20 | 294.85 |
| 50 | 737.13 |
| 100 | 1474.26 |
| 250 | 3685.65 |
| 500 | 7371.31 |
| 1000 | 14742.62 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.