Valuta Ex Logo

MUR đến LAK

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MUR - Rupee Mauritiusselect icon
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái MUR/LAK 467.01 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mur-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where MUR is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMURPhí chuyển nhượngLAK
0%1 MUR0.0 MUR467.01 LAK
1%1 MUR0.010 MUR462.34 LAK
2%1 MUR0.020 MUR457.67 LAK
3%1 MUR0.030 MUR453 LAK
4%1 MUR0.040 MUR448.33 LAK
5%1 MUR0.050 MUR443.66 LAK

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Kip Lào

MURLAK
1467.01
52335.09
104670.18
209340.37
5023350.92
10046701.85
250116754.63
500233509.26
1000467018.52

Chuyển đổi Kip Lào thành Rupee Mauritius

LAKMUR
10.0021
50.011
100.021
200.043
500.11
1000.21
2500.54
5001.07
10002.14

Thông tin thêm về MUR hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ