Valuta Ex Logo

MUR đến NPR

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MUR - Rupee Mauritiusselect icon
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái MUR/NPR 3.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mur-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where MUR is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMURPhí chuyển nhượngNPR
0%1 MUR0.0 MUR3.15 NPR
1%1 MUR0.010 MUR3.12 NPR
2%1 MUR0.020 MUR3.09 NPR
3%1 MUR0.030 MUR3.05 NPR
4%1 MUR0.040 MUR3.02 NPR
5%1 MUR0.050 MUR2.99 NPR

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Rupee Nepal

MURNPR
13.15
515.76
1031.53
2063.07
50157.69
100315.38
250788.47
5001576.94
10003153.88

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Rupee Mauritius

NPRMUR
10.32
51.58
103.17
206.34
5015.85
10031.7
25079.26
500158.53
1000317.06

Thông tin thêm về MUR hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ