Valuta Ex Logo

MUR đến RON

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MUR - Rupee Mauritiusselect icon
RON - Leu Romaniaselect icon
lei

Tỷ giá hối đoái MUR/RON 0.093693 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mur-to-ron?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

world mapcountries where MUR is usedcountries where RON is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMURPhí chuyển nhượngRON
0%1 MUR0.0 MUR0.094 RON
1%1 MUR0.010 MUR0.093 RON
2%1 MUR0.020 MUR0.092 RON
3%1 MUR0.030 MUR0.091 RON
4%1 MUR0.040 MUR0.090 RON
5%1 MUR0.050 MUR0.089 RON

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Leu Romania

MURRON
10.094
50.47
100.94
201.87
504.68
1009.36
25023.42
50046.84
100093.69

Chuyển đổi Leu Romania thành Rupee Mauritius

RONMUR
110.67
553.36
10106.73
20213.46
50533.65
1001067.31
2502668.29
5005336.59
100010673.18

Thông tin thêm về MUR hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ