Valuta Ex Logo

MUR đến UAH

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MUR - Rupee Mauritiusselect icon
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái MUR/UAH 0.93852 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mur-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where MUR is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMURPhí chuyển nhượngUAH
0%1 MUR0.0 MUR0.94 UAH
1%1 MUR0.010 MUR0.93 UAH
2%1 MUR0.020 MUR0.92 UAH
3%1 MUR0.030 MUR0.91 UAH
4%1 MUR0.040 MUR0.90 UAH
5%1 MUR0.050 MUR0.89 UAH

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Hryvnia Ukraina

MURUAH
10.94
54.69
109.38
2018.77
5046.92
10093.85
250234.63
500469.26
1000938.52

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Rupee Mauritius

UAHMUR
11.06
55.32
1010.65
2021.31
5053.27
100106.55
250266.37
500532.75
10001065.5

Thông tin thêm về MUR hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ