Valuta Ex Logo

MUR đến UGX

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Shilling Uganda (UGX) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MUR - Rupee Mauritiusselect icon
UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái MUR/UGX 81.37 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mur-to-ugx?amount=1

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

world mapcountries where MUR is usedcountries where UGX is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Shilling Uganda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMURPhí chuyển nhượngUGX
0%1 MUR0.0 MUR81.37 UGX
1%1 MUR0.010 MUR80.56 UGX
2%1 MUR0.020 MUR79.75 UGX
3%1 MUR0.030 MUR78.93 UGX
4%1 MUR0.040 MUR78.12 UGX
5%1 MUR0.050 MUR77.31 UGX

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Shilling Uganda

MURUGX
181.37
5406.89
10813.79
201627.59
504068.99
1008137.99
25020344.98
50040689.96
100081379.92

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Rupee Mauritius

UGXMUR
10.012
50.061
100.12
200.25
500.61
1001.22
2503.07
5006.14
100012.28

Thông tin thêm về MUR hoặc UGX

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc UGX (Shilling Uganda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ