Valuta Ex Logo

MUR đến XAG

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MUR - Rupee Mauritiusselect icon
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái MUR/XAG 0.00028167 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mur-to-xag?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Bạc (XAG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang XAG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

world mapcountries where MUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMURPhí chuyển nhượngXAG
0%1 MUR0.0 MUR0.00028 XAG
1%1 MUR0.010 MUR0.00028 XAG
2%1 MUR0.020 MUR0.00028 XAG
3%1 MUR0.030 MUR0.00027 XAG
4%1 MUR0.040 MUR0.00027 XAG
5%1 MUR0.050 MUR0.00027 XAG

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Bạc

MURXAG
10.00028
50.0014
100.0028
200.0056
500.014
1000.028
2500.070
5000.14
10000.28

Chuyển đổi Bạc thành Rupee Mauritius

XAGMUR
13550.31
517751.55
1035503.11
2071006.22
50177515.56
100355031.13
250887577.83
5001775155.67
10003550311.35

Thông tin thêm về MUR hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ