Valuta Ex Logo

MUR đến XAU

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MUR - Rupee Mauritiusselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái MUR/XAU 0.0000045345 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mur-to-xau?amount=1

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

world mapcountries where MUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMURPhí chuyển nhượngXAU
0%1 MUR0.0 MUR0.0000045 XAU
1%1 MUR0.010 MUR0.0000045 XAU
2%1 MUR0.020 MUR0.0000044 XAU
3%1 MUR0.030 MUR0.0000044 XAU
4%1 MUR0.040 MUR0.0000044 XAU
5%1 MUR0.050 MUR0.0000043 XAU

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Vàng

MURXAU
10.0000045
50.000023
100.000045
200.000091
500.00023
1000.00045
2500.0011
5000.0023
10000.0045

Chuyển đổi Vàng thành Rupee Mauritius

XAUMUR
1220533.28
51102666.43
102205332.86
204410665.72
5011026664.32
10022053328.64
25055133321.6
500110266643.2
1000220533286.4

Thông tin thêm về MUR hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ