Tỷ giá hối đoái MVR/CUC 0.064891 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MVR | Phí chuyển nhượng | CUC |
0% | 1 MVR | 0.0 MVR | 0.065 CUC |
1% | 1 MVR | 0.010 MVR | 0.064 CUC |
2% | 1 MVR | 0.020 MVR | 0.064 CUC |
3% | 1 MVR | 0.030 MVR | 0.063 CUC |
4% | 1 MVR | 0.040 MVR | 0.062 CUC |
5% | 1 MVR | 0.050 MVR | 0.062 CUC |
MVR | CUC |
1 | 0.065 |
5 | 0.32 |
10 | 0.65 |
20 | 1.29 |
50 | 3.24 |
100 | 6.48 |
250 | 16.22 |
500 | 32.44 |
1000 | 64.89 |
CUC | MVR |
1 | 15.41 |
5 | 77.05 |
10 | 154.1 |
20 | 308.2 |
50 | 770.51 |
100 | 1541.03 |
250 | 3852.59 |
500 | 7705.18 |
1000 | 15410.37 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc CUC (Peso Cuba có thể chuyển đổi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.