Valuta Ex Logo

MVR đến HKD

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives (MVR) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MVR - Rufiyaa Maldivesselect icon
HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$

Tỷ giá hối đoái MVR/HKD 0.50753 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mvr-to-hkd?amount=1

Chuyển đổi từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MVR sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ củaMaldives

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

world mapcountries where MVR is usedcountries where HKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMVRPhí chuyển nhượngHKD
0%1 MVR0.0 MVR0.51 HKD
1%1 MVR0.010 MVR0.50 HKD
2%1 MVR0.020 MVR0.50 HKD
3%1 MVR0.030 MVR0.49 HKD
4%1 MVR0.040 MVR0.49 HKD
5%1 MVR0.050 MVR0.48 HKD

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Đô la Hồng Kông

MVRHKD
10.51
52.53
105.07
2010.15
5025.37
10050.75
250126.88
500253.76
1000507.53

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Rufiyaa Maldives

HKDMVR
11.97
59.85
1019.7
2039.4
5098.51
100197.03
250492.57
500985.15
10001970.31

Thông tin thêm về MVR hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ