Valuta Ex Logo

MVR đến ISK

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives (MVR) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MVR - Rufiyaa Maldivesselect icon
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái MVR/ISK 7.93 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mvr-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MVR sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ củaMaldives

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where MVR is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMVRPhí chuyển nhượngISK
0%1 MVR0.0 MVR7.93 ISK
1%1 MVR0.010 MVR7.85 ISK
2%1 MVR0.020 MVR7.77 ISK
3%1 MVR0.030 MVR7.69 ISK
4%1 MVR0.040 MVR7.61 ISK
5%1 MVR0.050 MVR7.53 ISK

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Króna Iceland

MVRISK
17.93
539.65
1079.3
20158.61
50396.52
100793.05
2501982.63
5003965.27
10007930.54

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rufiyaa Maldives

ISKMVR
10.13
50.63
101.26
202.52
506.3
10012.6
25031.52
50063.04
1000126.09

Thông tin thêm về MVR hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ