Valuta Ex Logo

MVR đến KGS

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives (MVR) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MVR - Rufiyaa Maldivesselect icon
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái MVR/KGS 5.67 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mvr-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rufiyaa Maldives (MVR) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MVR sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ củaMaldives

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where MVR is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMVRPhí chuyển nhượngKGS
0%1 MVR0.0 MVR5.67 KGS
1%1 MVR0.010 MVR5.61 KGS
2%1 MVR0.020 MVR5.56 KGS
3%1 MVR0.030 MVR5.5 KGS
4%1 MVR0.040 MVR5.44 KGS
5%1 MVR0.050 MVR5.39 KGS

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Som Kyrgyzstan

MVRKGS
15.67
528.38
1056.76
20113.53
50283.83
100567.67
2501419.18
5002838.36
10005676.73

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Rufiyaa Maldives

KGSMVR
10.18
50.88
101.76
203.52
508.8
10017.61
25044.03
50088.07
1000176.15

Thông tin thêm về MVR hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ