Tỷ giá hối đoái MVR/SGD 0.081762 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MVR | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 MVR | 0.0 MVR | 0.082 SGD |
| 1% | 1 MVR | 0.010 MVR | 0.081 SGD |
| 2% | 1 MVR | 0.020 MVR | 0.080 SGD |
| 3% | 1 MVR | 0.030 MVR | 0.079 SGD |
| 4% | 1 MVR | 0.040 MVR | 0.078 SGD |
| 5% | 1 MVR | 0.050 MVR | 0.078 SGD |
| MVR | SGD |
| 1 | 0.082 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.82 |
| 20 | 1.63 |
| 50 | 4.08 |
| 100 | 8.17 |
| 250 | 20.44 |
| 500 | 40.88 |
| 1000 | 81.76 |
| SGD | MVR |
| 1 | 12.23 |
| 5 | 61.15 |
| 10 | 122.3 |
| 20 | 244.61 |
| 50 | 611.53 |
| 100 | 1223.06 |
| 250 | 3057.65 |
| 500 | 6115.3 |
| 1000 | 12230.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.