Tỷ giá hối đoái MWK/AFN 0.037189 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MWK | Phí chuyển nhượng | AFN |
| 0% | 1 MWK | 0.0 MWK | 0.037 AFN |
| 1% | 1 MWK | 0.010 MWK | 0.037 AFN |
| 2% | 1 MWK | 0.020 MWK | 0.036 AFN |
| 3% | 1 MWK | 0.030 MWK | 0.036 AFN |
| 4% | 1 MWK | 0.040 MWK | 0.036 AFN |
| 5% | 1 MWK | 0.050 MWK | 0.035 AFN |
| MWK | AFN |
| 1 | 0.037 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.37 |
| 20 | 0.74 |
| 50 | 1.85 |
| 100 | 3.71 |
| 250 | 9.29 |
| 500 | 18.59 |
| 1000 | 37.18 |
| AFN | MWK |
| 1 | 26.88 |
| 5 | 134.44 |
| 10 | 268.89 |
| 20 | 537.79 |
| 50 | 1344.49 |
| 100 | 2688.99 |
| 250 | 6722.49 |
| 500 | 13444.99 |
| 1000 | 26889.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MWK (Kwacha Malawi) hoặc AFN (Afghani Afghanistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.