Tỷ giá hối đoái MXN/BAM 0.094636 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MXN | Phí chuyển nhượng | BAM |
| 0% | 1 MXN | 0.0 MXN | 0.095 BAM |
| 1% | 1 MXN | 0.010 MXN | 0.094 BAM |
| 2% | 1 MXN | 0.020 MXN | 0.093 BAM |
| 3% | 1 MXN | 0.030 MXN | 0.092 BAM |
| 4% | 1 MXN | 0.040 MXN | 0.091 BAM |
| 5% | 1 MXN | 0.050 MXN | 0.090 BAM |
| MXN | BAM |
| 1 | 0.095 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.95 |
| 20 | 1.89 |
| 50 | 4.73 |
| 100 | 9.46 |
| 250 | 23.65 |
| 500 | 47.31 |
| 1000 | 94.63 |
| BAM | MXN |
| 1 | 10.56 |
| 5 | 52.83 |
| 10 | 105.66 |
| 20 | 211.33 |
| 50 | 528.34 |
| 100 | 1056.68 |
| 250 | 2641.71 |
| 500 | 5283.42 |
| 1000 | 10566.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc BAM (Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.