Valuta Ex Logo

MXN đến PHP

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MXN - Peso Mexicoselect icon
$
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái MXN/PHP 3.32 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mxn-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Mexico là tiền tệ củaMexico

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where MXN is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMXNPhí chuyển nhượngPHP
0%1 MXN0.0 MXN3.32 PHP
1%1 MXN0.010 MXN3.28 PHP
2%1 MXN0.020 MXN3.25 PHP
3%1 MXN0.030 MXN3.22 PHP
4%1 MXN0.040 MXN3.18 PHP
5%1 MXN0.050 MXN3.15 PHP

Chuyển đổi Peso Mexico thành Peso Philipin

MXNPHP
13.32
516.61
1033.22
2066.44
50166.1
100332.21
250830.53
5001661.06
10003322.12

Chuyển đổi Peso Philipin thành Peso Mexico

PHPMXN
10.30
51.5
103.01
206.02
5015.05
10030.1
25075.25
500150.5
1000301.01

Thông tin thêm về MXN hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ