Tỷ giá hối đoái MXN/SHP 0.043623 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MXN | Phí chuyển nhượng | SHP |
| 0% | 1 MXN | 0.0 MXN | 0.044 SHP |
| 1% | 1 MXN | 0.010 MXN | 0.043 SHP |
| 2% | 1 MXN | 0.020 MXN | 0.043 SHP |
| 3% | 1 MXN | 0.030 MXN | 0.042 SHP |
| 4% | 1 MXN | 0.040 MXN | 0.042 SHP |
| 5% | 1 MXN | 0.050 MXN | 0.041 SHP |
| MXN | SHP |
| 1 | 0.044 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.44 |
| 20 | 0.87 |
| 50 | 2.18 |
| 100 | 4.36 |
| 250 | 10.9 |
| 500 | 21.81 |
| 1000 | 43.62 |
| SHP | MXN |
| 1 | 22.92 |
| 5 | 114.61 |
| 10 | 229.23 |
| 20 | 458.47 |
| 50 | 1146.18 |
| 100 | 2292.36 |
| 250 | 5730.92 |
| 500 | 11461.84 |
| 1000 | 22923.68 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.