Valuta Ex Logo

MYR đến JMD

Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Đô la Jamaica (JMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM
JMD - Đô la Jamaicaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái MYR/JMD 40.05 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/myr-to-jmd?amount=1

Chuyển đổi từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Đô la Jamaica (JMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Đô la Jamaica (JMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MYR sang JMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

Đô la Jamaica là tiền tệ củaJamaica

world mapcountries where MYR is usedcountries where JMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia với Đô la Jamaica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMYRPhí chuyển nhượngJMD
0%1 MYR0.0 MYR40.05 JMD
1%1 MYR0.010 MYR39.65 JMD
2%1 MYR0.020 MYR39.25 JMD
3%1 MYR0.030 MYR38.85 JMD
4%1 MYR0.040 MYR38.45 JMD
5%1 MYR0.050 MYR38.05 JMD

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Đô la Jamaica

MYRJMD
140.05
5200.26
10400.53
20801.07
502002.69
1004005.38
25010013.45
50020026.9
100040053.81

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Ringgit Malaysia

JMDMYR
10.025
50.12
100.25
200.50
501.24
1002.49
2506.24
50012.48
100024.96

Thông tin thêm về MYR hoặc JMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc JMD (Đô la Jamaica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ