Tỷ giá hối đoái MYR/KWD 0.077885 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MYR | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 MYR | 0.0 MYR | 0.078 KWD |
| 1% | 1 MYR | 0.010 MYR | 0.077 KWD |
| 2% | 1 MYR | 0.020 MYR | 0.076 KWD |
| 3% | 1 MYR | 0.030 MYR | 0.076 KWD |
| 4% | 1 MYR | 0.040 MYR | 0.075 KWD |
| 5% | 1 MYR | 0.050 MYR | 0.074 KWD |
| MYR | KWD |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.55 |
| 50 | 3.89 |
| 100 | 7.78 |
| 250 | 19.47 |
| 500 | 38.94 |
| 1000 | 77.88 |
| KWD | MYR |
| 1 | 12.83 |
| 5 | 64.19 |
| 10 | 128.39 |
| 20 | 256.78 |
| 50 | 641.97 |
| 100 | 1283.94 |
| 250 | 3209.85 |
| 500 | 6419.71 |
| 1000 | 12839.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.