Tỷ giá hối đoái MYR/XAU 0.000050928 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MYR | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 MYR | 0.0 MYR | 0.000051 XAU |
| 1% | 1 MYR | 0.010 MYR | 0.000050 XAU |
| 2% | 1 MYR | 0.020 MYR | 0.000050 XAU |
| 3% | 1 MYR | 0.030 MYR | 0.000049 XAU |
| 4% | 1 MYR | 0.040 MYR | 0.000049 XAU |
| 5% | 1 MYR | 0.050 MYR | 0.000048 XAU |
| MYR | XAU |
| 1 | 0.000051 |
| 5 | 0.00025 |
| 10 | 0.00051 |
| 20 | 0.0010 |
| 50 | 0.0025 |
| 100 | 0.0051 |
| 250 | 0.013 |
| 500 | 0.025 |
| 1000 | 0.051 |
| XAU | MYR |
| 1 | 19635.69 |
| 5 | 98178.49 |
| 10 | 196356.98 |
| 20 | 392713.96 |
| 50 | 981784.92 |
| 100 | 1963569.84 |
| 250 | 4908924.62 |
| 500 | 9817849.24 |
| 1000 | 19635698.49 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.