Valuta Ex Logo

MYR đến XAU

Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái MYR/XAU 0.000050928 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/myr-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MYR sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

world mapcountries where MYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMYRPhí chuyển nhượngXAU
0%1 MYR0.0 MYR0.000051 XAU
1%1 MYR0.010 MYR0.000050 XAU
2%1 MYR0.020 MYR0.000050 XAU
3%1 MYR0.030 MYR0.000049 XAU
4%1 MYR0.040 MYR0.000049 XAU
5%1 MYR0.050 MYR0.000048 XAU

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Vàng

MYRXAU
10.000051
50.00025
100.00051
200.0010
500.0025
1000.0051
2500.013
5000.025
10000.051

Chuyển đổi Vàng thành Ringgit Malaysia

XAUMYR
119635.69
598178.49
10196356.98
20392713.96
50981784.92
1001963569.84
2504908924.62
5009817849.24
100019635698.49

Thông tin thêm về MYR hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ