Valuta Ex Logo

MZN đến KGS

Chuyển đổi Metical Mozambique (MZN) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Metical Mozambique (MZN) bằng 1.36 Som Kyrgyzstan (KGS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

MZN - Metical Mozambiqueselect icon
MT
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái MZN/KGS 1.36 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/mzn-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Metical Mozambique (MZN) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MZN sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

Som Kyrgyzstan là tiền tệ của Kyrgyzstan

world mapcountries where MZN is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Metical Mozambique với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMZNPhí chuyển nhượngKGS
0%1 MZN0.0 MZN1.36 KGS
1%1 MZN0.010 MZN1.35 KGS
2%1 MZN0.020 MZN1.34 KGS
3%1 MZN0.030 MZN1.32 KGS
4%1 MZN0.040 MZN1.31 KGS
5%1 MZN0.050 MZN1.29 KGS

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Som Kyrgyzstan

MZNKGS
11.36
56.84
1013.68
2027.36
5068.41
100136.83
250342.07
500684.15
10001368.31

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Metical Mozambique

KGSMZN
10.73
53.65
107.3
2014.61
5036.54
10073.08
250182.7
500365.41
1000730.82

Thông tin thêm về MZN hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ