Tỷ giá hối đoái MZN/XAU 0.0000030985 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MZN | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 MZN | 0.0 MZN | 0.0000031 XAU |
| 1% | 1 MZN | 0.010 MZN | 0.0000031 XAU |
| 2% | 1 MZN | 0.020 MZN | 0.0000030 XAU |
| 3% | 1 MZN | 0.030 MZN | 0.0000030 XAU |
| 4% | 1 MZN | 0.040 MZN | 0.0000030 XAU |
| 5% | 1 MZN | 0.050 MZN | 0.0000029 XAU |
| MZN | XAU |
| 1 | 0.0000031 |
| 5 | 0.000015 |
| 10 | 0.000031 |
| 20 | 0.000062 |
| 50 | 0.00015 |
| 100 | 0.00031 |
| 250 | 0.00077 |
| 500 | 0.0015 |
| 1000 | 0.0031 |
| XAU | MZN |
| 1 | 322731.78 |
| 5 | 1613658.91 |
| 10 | 3227317.82 |
| 20 | 6454635.65 |
| 50 | 16136589.14 |
| 100 | 32273178.28 |
| 250 | 80682945.7 |
| 500 | 161365891.41 |
| 1000 | 322731782.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.