1 Metical Mozambique (MZN) bằng 0.068003 Tezon (XTZ) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái MZN/XTZ 0.068003 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Tezon (XTZ) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MZN | Phí chuyển nhượng | XTZ |
| 0% | 1 MZN | 0.0 MZN | 0.068 XTZ |
| 1% | 1 MZN | 0.010 MZN | 0.067 XTZ |
| 2% | 1 MZN | 0.020 MZN | 0.067 XTZ |
| 3% | 1 MZN | 0.030 MZN | 0.066 XTZ |
| 4% | 1 MZN | 0.040 MZN | 0.065 XTZ |
| 5% | 1 MZN | 0.050 MZN | 0.065 XTZ |
| MZN | XTZ |
| 1 | 0.068 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.68 |
| 20 | 1.36 |
| 50 | 3.4 |
| 100 | 6.8 |
| 250 | 17 |
| 500 | 34 |
| 1000 | 68 |
| XTZ | MZN |
| 1 | 14.7 |
| 5 | 73.52 |
| 10 | 147.05 |
| 20 | 294.1 |
| 50 | 735.26 |
| 100 | 1470.52 |
| 250 | 3676.3 |
| 500 | 7352.6 |
| 1000 | 14705.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc XTZ (Tezon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.