Tỷ giá hối đoái NAD/KYD 0.052524 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | KYD |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.053 KYD |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.052 KYD |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.051 KYD |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.051 KYD |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.050 KYD |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.050 KYD |
| NAD | KYD |
| 1 | 0.053 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.53 |
| 20 | 1.05 |
| 50 | 2.62 |
| 100 | 5.25 |
| 250 | 13.13 |
| 500 | 26.26 |
| 1000 | 52.52 |
| KYD | NAD |
| 1 | 19.03 |
| 5 | 95.19 |
| 10 | 190.39 |
| 20 | 380.78 |
| 50 | 951.95 |
| 100 | 1903.9 |
| 250 | 4759.76 |
| 500 | 9519.52 |
| 1000 | 19039.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc KYD (Đô la Quần đảo Cayman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.