Tỷ giá hối đoái NGN/BMD 0.00072125 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | BMD |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.00072 BMD |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.00071 BMD |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.00071 BMD |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.00070 BMD |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.00069 BMD |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.00069 BMD |
| NGN | BMD |
| 1 | 0.00072 |
| 5 | 0.0036 |
| 10 | 0.0072 |
| 20 | 0.014 |
| 50 | 0.036 |
| 100 | 0.072 |
| 250 | 0.18 |
| 500 | 0.36 |
| 1000 | 0.72 |
| BMD | NGN |
| 1 | 1386.47 |
| 5 | 6932.39 |
| 10 | 13864.79 |
| 20 | 27729.59 |
| 50 | 69323.98 |
| 100 | 138647.97 |
| 250 | 346619.94 |
| 500 | 693239.88 |
| 1000 | 1386479.77 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.