Tỷ giá hối đoái NGN/CAD 0.00098260 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | CAD |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.00098 CAD |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.00097 CAD |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.00096 CAD |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.00095 CAD |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.00094 CAD |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.00093 CAD |
| NGN | CAD |
| 1 | 0.00098 |
| 5 | 0.0049 |
| 10 | 0.0098 |
| 20 | 0.020 |
| 50 | 0.049 |
| 100 | 0.098 |
| 250 | 0.25 |
| 500 | 0.49 |
| 1000 | 0.98 |
| CAD | NGN |
| 1 | 1017.71 |
| 5 | 5088.56 |
| 10 | 10177.12 |
| 20 | 20354.24 |
| 50 | 50885.61 |
| 100 | 101771.23 |
| 250 | 254428.07 |
| 500 | 508856.15 |
| 1000 | 1017712.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.