Tỷ giá hối đoái NGN/CNY 0.0050140 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | CNY |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.0050 CNY |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.0050 CNY |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.0049 CNY |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.0049 CNY |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.0048 CNY |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.0048 CNY |
| NGN | CNY |
| 1 | 0.0050 |
| 5 | 0.025 |
| 10 | 0.050 |
| 20 | 0.10 |
| 50 | 0.25 |
| 100 | 0.50 |
| 250 | 1.25 |
| 500 | 2.5 |
| 1000 | 5.01 |
| CNY | NGN |
| 1 | 199.44 |
| 5 | 997.21 |
| 10 | 1994.43 |
| 20 | 3988.86 |
| 50 | 9972.16 |
| 100 | 19944.33 |
| 250 | 49860.83 |
| 500 | 99721.67 |
| 1000 | 199443.35 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.