1 Naira Nigeria (NGN) bằng 0.070574 Escudo Cape Verde (CVE) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái NGN/CVE 0.070574 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Naira Nigeria (NGN) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | CVE |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.071 CVE |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.070 CVE |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.069 CVE |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.068 CVE |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.068 CVE |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.067 CVE |
| NGN | CVE |
| 1 | 0.071 |
| 5 | 0.35 |
| 10 | 0.71 |
| 20 | 1.41 |
| 50 | 3.52 |
| 100 | 7.05 |
| 250 | 17.64 |
| 500 | 35.28 |
| 1000 | 70.57 |
| CVE | NGN |
| 1 | 14.16 |
| 5 | 70.84 |
| 10 | 141.69 |
| 20 | 283.39 |
| 50 | 708.47 |
| 100 | 1416.95 |
| 250 | 3542.37 |
| 500 | 7084.75 |
| 1000 | 14169.51 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.