Tỷ giá hối đoái NGN/DZD 0.093492 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | DZD |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.093 DZD |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.093 DZD |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.092 DZD |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.091 DZD |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.090 DZD |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.089 DZD |
| NGN | DZD |
| 1 | 0.093 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.93 |
| 20 | 1.86 |
| 50 | 4.67 |
| 100 | 9.34 |
| 250 | 23.37 |
| 500 | 46.74 |
| 1000 | 93.49 |
| DZD | NGN |
| 1 | 10.69 |
| 5 | 53.48 |
| 10 | 106.96 |
| 20 | 213.92 |
| 50 | 534.8 |
| 100 | 1069.61 |
| 250 | 2674.03 |
| 500 | 5348.07 |
| 1000 | 10696.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.