Tỷ giá hối đoái NGN/EGP 0.034014 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | EGP |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.034 EGP |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.034 EGP |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.033 EGP |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.033 EGP |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.033 EGP |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.032 EGP |
| NGN | EGP |
| 1 | 0.034 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.34 |
| 20 | 0.68 |
| 50 | 1.7 |
| 100 | 3.4 |
| 250 | 8.5 |
| 500 | 17 |
| 1000 | 34.01 |
| EGP | NGN |
| 1 | 29.39 |
| 5 | 146.99 |
| 10 | 293.99 |
| 20 | 587.98 |
| 50 | 1469.97 |
| 100 | 2939.94 |
| 250 | 7349.85 |
| 500 | 14699.7 |
| 1000 | 29399.4 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.