Tỷ giá hối đoái NGN/EUR 0.00062243 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Naira Nigeria (NGN) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.00062 EUR |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.00062 EUR |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.00061 EUR |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.00060 EUR |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.00060 EUR |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.00059 EUR |
| NGN | EUR |
| 1 | 0.00062 |
| 5 | 0.0031 |
| 10 | 0.0062 |
| 20 | 0.012 |
| 50 | 0.031 |
| 100 | 0.062 |
| 250 | 0.16 |
| 500 | 0.31 |
| 1000 | 0.62 |
| EUR | NGN |
| 1 | 1606.59 |
| 5 | 8032.98 |
| 10 | 16065.96 |
| 20 | 32131.93 |
| 50 | 80329.84 |
| 100 | 160659.69 |
| 250 | 401649.24 |
| 500 | 803298.49 |
| 1000 | 1606596.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.